Thông tin
- Argentina,ÝQuốc gia
-
27AGE
26/01/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Argentina
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Bourg Peronnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPSA
|
Ecuador |
0 |
0 |
0 |
0
1
|