Thông tin
Preston North End
Contract Period:
27
- PhápQuốc gia
-
26AGE
14/02/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SV Elversberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|