Thông tin
Lech Poznan
Contract Period:
14
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
28AGE
26/05/1998
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Champions League
-
Siêu Cúp Ba Lan
-
Europa League
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Gryf Slupsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|