Thông tin
FC Seoul
Contract Period:
8
- Hàn QuốcQuốc gia
-
28AGE
30/03/1998
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
Giao hữu
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
17
-
25-26
-
25
-
25
-
21
Thống kê cầu thủ
- 13/26GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.08(0.54)Sút bóng
(OT)
- 15(11.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 17/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.37(0.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 30/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.09(0.03)Sút bóng
(OT)
- 0.77(0.49)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 15/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.89(0.11)Sút bóng
(OT)
- 43.11(38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
FC Anyang |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gangwon FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|