Thông tin
Newport County
Contract Period:
-
5
- WalesQuốc gia
-
25AGE
30/08/2001
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 18(10.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.25Đánh đầu thành công
- 32/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.51(0.2)Sút bóng
(OT)
- 33.66(24.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 1.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.66Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.51Tắc bóng
- 0.77Bẫy việt vị
- 4.31Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 12(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 9Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Rochdale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Yeovil Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Gloucester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|