Thông tin
Gangwon FC
Contract Period:
13
- Hàn QuốcQuốc gia
-
26AGE
07/07/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
EAFF E-1 Football Championship
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
22
Thống kê cầu thủ
- 22/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.57(0.13)Sút bóng
(OT)
- 43.13(36.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 4.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 1.26Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 1.26Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.83Đánh đầu thành công
- 25/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 85(74.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1.33Bẫy việt vị
- 3.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 51.86(42.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 1.86Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACLE
|
Gamba Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Bucheon FC 1995 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Cộng hòa Séc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Trinidad & Tobago |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Suwon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|