| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 23 | 185 cm | 73 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo | 33 | 185 cm | 81 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 24 | 184 cm | 75 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 25 | 178 cm | 70 kg | Phần Lan |
| Tiền đạo | 32 | 173 cm | 68 kg | Ba Lan |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Ba Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 178 cm | 71 kg | Honduras |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 182 cm | 77 kg | Iran |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ba Lan |
| Tiền vệ | 18 | 183 cm | 78 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ cánh trái | 28 | 179 cm | 65 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ cánh phải | 30 | 175 cm | 72 kg | Iran |
| Hậu vệ | 17 | 192 cm | 84 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 190 cm | 88 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 188 cm | 78 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 195 cm | 87 kg | Ghana |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 191 cm | 77 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 178 cm | 70 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 179 cm | 70 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 183 cm | 71 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 182 cm | 72 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 178 cm | 73 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 182 cm | 71 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 187 cm | 80 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 177 cm | 68 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 29 | 192 cm | 83 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 18 | - | - | Ba Lan |
| Thủ môn | 19 | 184 cm | 78 kg | Ba Lan |


