Leandro Mario Balde Sanca info
Thông tin
Piast Gliwice
Contract Period:
11
- Guinea Bissau,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
04/01/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Ý
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2.17(1.17)Sút bóng
(OT)
- 15.33(11.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 19/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.68(0.26)Sút bóng
(OT)
- 6.26(4.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.32(0.39)Sút bóng
(OT)
- 10.97(8.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 4/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.21
Thẻ phạt
- 1.14(0.29)Sút bóng
(OT)
- 8.57(6.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.14Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
KS Wieczysta Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Wisla Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
GKS Tychy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Feirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|