Thông tin
Boca Juniors
Contract Period:
17
- UruguayQuốc gia
-
28AGE
19/12/1998
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
Cúp Argentina
-
VĐQG Uruguay
-
26
-
25
-
26
-
26
-
26
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.78(0.22)Sút bóng
(OT)
- 43.44(35.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.78Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.22Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.77(0.14)Sút bóng
(OT)
- 46(37.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.37Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.49Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.71Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.49Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 44.5(40.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(20.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
O Higgins |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
CA Huracan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Lanus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Tigre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Barcelona SC(ECU) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
CA Platense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG C
|
Excursionistas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Defensa Y Justicia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Instituto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Independiente Rivadavia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|