Thông tin
Glasgow Rangers
Contract Period:
7
- ScotlandQuốc gia
-
31AGE
10/08/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Bỉ
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
14-15
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-22
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Falkirk |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Saint-Etienne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Bolivia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Curacao |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|