Lào Đội hình

Bóng đá ASEAN CUP Lào Đội hình
Tên
 
Vladica Grujic
Vladica Grujic
15
Phayak Siphanom
Phayak Siphanom
25
Arvilai Siphavanh
Arvilai Siphavanh
10
Soukpachan Leuanthala
Soukpachan Leuanthala
11
Chony Wenpaserth
Chony Wenpaserth
14
Kouaycheng Noophackde
Kouaycheng Noophackde
16
Xayasith Singsavang
Xayasith Singsavang
7
Sayfon Keohanam
Sayfon Keohanam
8
Damoth Thongkhamsavath
Damoth Thongkhamsavath
9
Khonesavanh Keonuchanh
Khonesavanh Keonuchanh
20
Bounchay Chernvanglien
Bounchay Chernvanglien
24
Vilai Kulungsy
Vilai Kulungsy
26
Phahatxay Keomany
Phahatxay Keomany
4
Kaharn Phetsivilay
Kaharn Phetsivilay
5
Phetdavanh Somsanid
Phetdavanh Somsanid
17
Bounphachan Bounkong
Bounphachan Bounkong
22
Somlith Sengvanny
Somlith Sengvanny
2
Photthavong Sangvilay
Photthavong Sangvilay captain
13
Viengxay Sydavong
Viengxay Sydavong
19
Bounpharng Xaysombath
Bounpharng Xaysombath
23
Phonsack Seesavath
Phonsack Seesavath
21
Vongsadka Chanthaleuxay
Vongsadka Chanthaleuxay
3
Sonevilay Phetviengsy
Sonevilay Phetviengsy
6
Chanthavixay Khounthoumphone
Chanthavixay Khounthoumphone
1
Kop Lokphathip
Kop Lokphathip
12
Keo-Oudone Souvannasangso
Keo-Oudone Souvannasangso
18
Soulisack Souvankham
Soulisack Souvankham
POS AGE HT WT NAT
HLV 63 - - Serbia
Tiền đạo 18 - - Lào
Tiền đạo 21 - - Lào
Tiền đạo trung tâm 24 173 cm - Lào
Tiền đạo cánh trái 23 170 cm - Lào
Tiền đạo cánh phải 25 170 cm - Lào
Tiền đạo cánh phải 25 173 cm - Lào
Tiền vệ 20 166 cm - Lào
Tiền vệ 22 172 cm - Lào
Tiền vệ 22 - - Lào
Tiền vệ 19 - - Lào
Tiền vệ 25 - - Lào
Tiền vệ 20 - - Lào
Hậu vệ 27 - - Lào
Hậu vệ trung tâm 22 - - Lào
Tiền vệ trung tâm 25 170 cm - Lào
Tiền vệ trung tâm 27 165 cm - Lào
Hậu vệ cánh trái 21 179 cm - Lào
Hậu vệ cánh trái 30 - - Lào
Hậu vệ cánh trái 21 - - Lào
Hậu vệ cánh trái 21 - - Lào
Hậu vệ cánh phải 21 - - Lào
Tiền vệ phòng ngự 22 - - Lào
Tiền vệ phòng ngự 22 175 cm - Lào
Thủ môn 20 175 cm - Lào
Thủ môn 26 180 cm - Lào
Thủ môn 18 - - Lào