Lamontville Golden Arrows Đội hình

Tên
 
Pitso Dladla
Pitso Dladla
17
Khumalo Thokozani
Khumalo Thokozani
39
Alwande Booysen
Alwande Booysen
18
Sede Junior Dion
Sede Junior Dion
40
Lungelo Nguse
Lungelo Nguse
44
Bongani Cele
Bongani Cele
 
Thokozani Khumalo
Thokozani Khumalo
 
Siyabonga Mtombeni
Siyabonga Mtombeni
14
Angelo Van Rooi
Angelo Van Rooi
36
Philani Kumalo
Philani Kumalo
39
Andiswa Booysen
Andiswa Booysen
45
Sanele Radebe
Sanele Radebe
49
Gasa Nhlanhla
Gasa Nhlanhla
11
Nduduzo Sibiya
Nduduzo Sibiya
22
Jerome Karelse
Jerome Karelse
37
Sifiso Mazibuko
Sifiso Mazibuko
23
Sean Barry
Sean Barry
28
Ronaldo Van Neel
Ronaldo Van Neel
43
Tshenzhelani Radzhadzhi
Tshenzhelani Radzhadzhi
45
Keabetswe Rakosa
Keabetswe Rakosa
8
Luthando Ndlovu
Luthando Ndlovu
44
Phebonke Mbatha
Phebonke Mbatha
 
Oumar Comara
Oumar Comara
4
Ayanda Jiyane
Ayanda Jiyane
5
Gladwin Shitolo
Gladwin Shitolo
26
Eroine Agnikoi
Eroine Agnikoi
35
Themba Mantshiyane
Themba Mantshiyane captain
38
Ntandoyenkosi Mabaso
Ntandoyenkosi Mabaso
12
Velemseni Ndwandwe
Velemseni Ndwandwe
46
Siphesihle Msomi
Siphesihle Msomi
47
Sboniso Madonsela
Sboniso Madonsela
20
Osborn Maluleke
Osborn Maluleke
28
Thabo Matlaba
Thabo Matlaba
29
Sabelo Sithole
Sabelo Sithole
30
Sbonelo Cele
Sbonelo Cele
51
Mfanuvela Mafuleka
Mfanuvela Mafuleka
3
Khulekani Shezi
Khulekani Shezi
17
Nduduzo Mhlongo
Nduduzo Mhlongo
2
Sazi Gumbi
Sazi Gumbi
25
Maxwele Ayabulela
Maxwele Ayabulela
41
Nhlanhla Zwane
Nhlanhla Zwane
24
Nqobeko Siphelele Dlamini
Nqobeko Siphelele Dlamini
 
Lungelo Dube
Lungelo Dube
27
Thakasani Mbanjwa
Thakasani Mbanjwa
31
Zakahle Xolani Ngcobo
Zakahle Xolani Ngcobo
34
Edward Maova
Edward Maova
POS AGE HT WT NAT
HLV 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 27 182 cm - Chad
Tiền đạo trung tâm 27 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 27 182 cm - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 31 176 cm - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 29 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 25 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 18 170 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 25 170 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 20 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 31 170 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 24 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 23 170 cm - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Liberia
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 24 - - Nam Phi
Hậu vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 25 184 cm - Bờ Biển Ngà
Hậu vệ trung tâm 23 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 37 180 cm - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 20 185 cm - Bờ Biển Ngà
Hậu vệ trung tâm 30 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 22 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 30 174 cm - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 28 177 cm - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 22 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 27 175 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 38 169 cm 62 kg Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 24 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 25 171 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 21 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 25 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 25 169 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 25 173 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 26 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 26 184 cm - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 31 187 cm - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 31 175 cm - Nam Phi
Thủ môn 30 190 cm - Nam Phi
Thủ môn 33 181 cm - Nam Phi
Thủ môn 31 192 cm - Namibia