Thông tin
- Pháp,SenegalQuốc gia
-
24AGE
10/08/2002
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 41(34.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 17/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.54(0.08)Sút bóng
(OT)
- 21.58(17.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|