Thông tin
FK Baumit Jablonec
Contract Period:
-
44
- GambiaQuốc gia
-
31AGE
15/03/1995
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
Cúp Séc
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 10.2(7.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 29/32GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/30GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/27GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 3(2.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
MFK Karvina |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
Mlada Boleslav |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Teplice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|