| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 182 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 176 cm | 79 kg | Paraguay |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 191 cm | 72 kg | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 176 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 181 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 176 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 172 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 185 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 175 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 168 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 182 cm | 72 kg | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 185 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 176 cm | 68 kg | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 184 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 178 cm | 77 kg | Venezuela |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 182 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 176 cm | 70 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 186 cm | 80 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 176 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 28 | 180 cm | - | Venezuela |
| Thủ môn | 19 | 191 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 23 | 199 cm | 82 kg | Colombia |


