| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 28 | 178 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền đạo | 28 | 178 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | - | - | Kyrgyzstan |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 177 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền vệ | 24 | 186 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền vệ | 25 | 169 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền vệ | 30 | 185 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền vệ | 26 | 179 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền vệ | 26 | 177 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền vệ | 23 | 175 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền vệ | 23 | 181 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền vệ | 32 | 184 cm | - | Kyrgyzstan |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Kyrgyzstan |
| Hậu vệ | 32 | 186 cm | - | Kyrgyzstan |
| Hậu vệ | 23 | 182 cm | - | Kyrgyzstan |
| Hậu vệ | 33 | 177 cm | - | Kyrgyzstan |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 181 cm | - | Kyrgyzstan |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 182 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 175 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 178 cm | - | Kyrgyzstan |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 180 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 176 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền vệ tấn công | 34 | 172 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 168 cm | - | Kyrgyzstan |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 181 cm | - | Kyrgyzstan |
| Thủ môn | 22 | 194 cm | - | Kyrgyzstan |
| Thủ môn | 26 | 189 cm | - | Kyrgyzstan |
| Thủ môn | 24 | 187 cm | - | Kyrgyzstan |
| Thủ môn | 23 | 188 cm | - | Kyrgyzstan |


