Thông tin
Sagan Tosu
Contract Period:
-
3
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
02/01/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.44(0)Sút bóng
(OT)
- 60.67(54.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 36/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JE Cup
|
Kataller Toyama |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Oita Trinita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Giravanz Kitakyushu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Kagoshima United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|