Thông tin
Stockport County
Contract Period:
19
- AnhQuốc gia
-
30AGE
11/10/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
League Trophy - Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 4 Anh
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
2 |
0 |
0 |
0
0
|