Thông tin
Chesterfield
Contract Period:
5
- Anh,ScotlandQuốc gia
-
39AGE
20/02/1987
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.025 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 3 Anh
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Fleetwood Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Oldham Athletic AFC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|