Thông tin
Maritzburg United
Contract Period:
17
- Nam PhiQuốc gia
-
23AGE
30/09/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 35(24.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 5.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 3.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Orlando Pirates |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Orbit College |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Richards Bay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Magesi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Polokwane City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Kaizer Chiefs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|