| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | 168 cm | 66 kg | Anh |
| Tiền đạo | 19 | 189 cm | - | Bỉ |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 175 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 184 cm | 77 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 194 cm | 86 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 189 cm | - | Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 186 cm | 70 kg | Phần Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 169 cm | - | Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 185 cm | - | Pháp |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 180 cm | - | Bỉ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Bỉ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Anh |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Bỉ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 183 cm | - | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 185 cm | 81 kg | Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 191 cm | - | Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 195 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 190 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 184 cm | - | Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | - | - | Ghana |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 186 cm | 75 kg | Bỉ |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 186 cm | - | Bỉ |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 188 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 182 cm | 70 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 185 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 185 cm | - | Croatia |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 180 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | - | - | Bỉ |
| Thủ môn | 23 | 190 cm | 85 kg | Montenegro |
| Thủ môn | 19 | 195 cm | - | Bỉ |
| Thủ môn | 25 | 186 cm | - | Bỉ |


