| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | 176 cm | 76 kg | Singapore |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 187 cm | - | Cameroon |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 184 cm | - | Cameroon |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 184 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 189 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 179 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 172 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 175 cm | - | Úc |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 172 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 171 cm | - | Đông Timor |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 173 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 168 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 181 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 197 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 183 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 188 cm | - | Nigeria |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 174 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 178 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 168 cm | - | Namibia |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 168 cm | 60 kg | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 171 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 170 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 171 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 175 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 180 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 165 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 170 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 173 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 174 cm | - | Jordan |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 22 | 174 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 28 | 176 cm | 69 kg | Malaysia |
| Thủ môn | 40 | 177 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 36 | 178 cm | 69 kg | Malaysia |


