Thông tin
Ba Lan U19
Contract Period:
13
- Ba LanQuốc gia
-
20AGE
29/08/2006
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
Cúp Ba Lan
-
Division 1 Ba Lan
-
VĐQG Ba Lan
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 20(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0.06)Sút bóng
(OT)
- 19.72(16.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL D1
|
LKS Lodz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Gornik Leczna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Puszcza Niepolomice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Chrobry Glogow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Odra Opole |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D2
|
GKS Jastrzebie |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D2
|
LKS Lodz II |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D2
|
Sokol Kleczew |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D2
|
Unia Skierniewice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D2
|
Warta Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|