Thông tin
Paksi SE
Contract Period:
21
- HungaryQuốc gia
-
33AGE
14/05/1993
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 27.83(20.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.39(0.04)Sút bóng
(OT)
- 10.68(7.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 23(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Budapest Honved |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|