Thông tin
Spartak Trnava
Contract Period:
24
- SlovakiaQuốc gia
-
33AGE
15/12/1993
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 40.2(31.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.6Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 17/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Trencin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Trencin |
0 |
0 |
0 |
1
1
|