Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
31AGE
18/07/1995
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Europa Conference League
-
Cúp Na Uy
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 12/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.61(0.17)Sút bóng
(OT)
- 9.06(6.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 6.6(4.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.8(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 19.8(14.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.6Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NORC
|
Fyllingen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Molde |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Start Kristiansand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Aalesund FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|