Thông tin
Levski Sofia
Contract Period:
50
- BulgariaQuốc gia
-
29AGE
27/02/1997
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Dunav Ruse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Georgia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|