Thông tin
Tukums-2000
Contract Period:
-
6
- LatviaQuốc gia
-
22AGE
01/08/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 16/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.53(4.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 16/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
LAT D2
|
JDFS Alberts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|