Kristall Mani Ingason info
Thông tin
- IcelandQuốc gia
-
24AGE
18/01/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Cúp Na Uy
-
Europa League
-
26
-
23
-
22
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 11/15GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.53(0.27)Sút bóng
(OT)
- 6.4(5.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 17.5(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 16/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
1
|