Kostantinos Stafylidis info
Thông tin
APOEL Nicosia
Contract Period:
3
- Hy LạpQuốc gia
-
33AGE
02/12/1993
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.38 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Ethnikos Achnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|