Thông tin
Panaitolikos Agrinio
Contract Period:
14
- SerbiaQuốc gia
-
28AGE
09/03/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 16/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|