| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 43 | 184 cm | 80 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 21 | 177 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 26 | 188 cm | - | Trung Phi |
| Tiền đạo | 19 | - | 68 kg | Iceland |
| Tiền đạo | 25 | 183 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 182 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 23 | 183 cm | - | Pakistan |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Senegal |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh phải | 24 | 185 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh phải | 22 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh phải | 43 | 184 cm | 80 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 21 | 188 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 25 | 191 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 185 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 189 cm | - | Áo |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 183 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 182 cm | - | Estonia |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 174 cm | 65 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 182 cm | 69 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 176 cm | - | Slovakia |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 182 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 173 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 28 | 196 cm | 85 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 22 | 185 cm | - | Ukraine |
| Thủ môn | 23 | 186 cm | - | Slovakia |
| Thủ môn | 18 | - | - | Đan Mạch |


