Thông tin
FC Machida Zelvia
Contract Period:
-
9
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
08/08/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Kirin Cup (Japan)
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
EAFF E-1 Football Championship
-
26-27
-
23
-
19
-
18
-
17
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22
-
21
-
20
-
19
-
19
-
18-19
-
18
-
17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Iceland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Anh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|