Thông tin
Fenerbahce
Contract Period:
21
- GhanaQuốc gia
-
22AGE
04/06/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Điển
-
Kirin Cup (Japan)
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23-25
-
23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Croatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Nice |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nice |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|