Thông tin
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
26/03/1997
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
Thế vận hội Olympic
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Copa América
-
AFC Champions League
-
Cúp Nhật Bản
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19
-
19
-
19
-
18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16
-
16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
TSV Alemannia Aachen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Wuppertaler |
1 |
0 |
0 |
0
0
|