Thông tin
Al-Qadasiya
Contract Period:
1
- BỉQuốc gia
-
34AGE
25/06/1992
- -Vị trí
- 197 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
Hạng hai Đức
-
Siêu cúp Đức
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SK CUP
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Wehda Mecca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|