Thông tin
Toronto FC
Contract Period:
19
- CanadaQuốc gia
-
23AGE
10/05/2003
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 14/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.39(0.22)Sút bóng
(OT)
- 26.56(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 8/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.2(0.07)Sút bóng
(OT)
- 21.93(18.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 5/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.48(0.1)Sút bóng
(OT)
- 11.38(9.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 23/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.37(0.04)Sút bóng
(OT)
- 39.78(33.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 2.04Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Philadelphia Union |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Austin FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Nashville SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|