| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 28 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 22 | 180 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 34 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 24 | 188 cm | 73 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 40 | 180 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 28 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 29 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 172 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |


