Thông tin
San Diego FC
Contract Period:
5
- MỹQuốc gia
-
23AGE
15/05/2003
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.23(0.08)Sút bóng
(OT)
- 37(31.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 1.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.46Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 41(34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
USL CH
|
Las Vegas Lights |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USL CH
|
Louisville City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USL CH
|
San Antonio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USL CH
|
Indy Eleven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|