Thông tin
Smouha SC
Contract Period:
10
- Ai CậpQuốc gia
-
32AGE
01/01/1994
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 23(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3.5Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 21/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Enppi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Kahraba Ismailia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Ghazl El Mahallah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|