Thông tin
Deportivo Saprissa
Contract Period:
11
- Costa RicaQuốc gia
-
25AGE
02/11/2001
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Costa Rica
-
VĐQG Guatemala
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 3.67(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 32/38GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.32(0.18)Sút bóng
(OT)
- 4.29(2.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CNCF CACup
|
Alianza FC (PAN) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GUA D1
|
Antigua GFC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GUA D1
|
CD Achuapa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GUA D1
|
CD Malacateco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GUA D1
|
Club Aurora |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GUA D1
|
Club Comunicaciones |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GUA D1
|
Deportivo Mixco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GUA D1
|
CD Achuapa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GUA D1
|
CD Marquense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GUA D1
|
Coban Imperial |
1 |
0 |
0 |
0
0
|