Thông tin
FK Kosice
Contract Period:
80
- EstoniaQuốc gia
-
24AGE
21/11/2002
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
FIFA Series
-
Cúp Slovkia
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Phần Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
VĐQG Bỉ
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|