Thông tin
Cordoba C.F.
Contract Period:
10
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
25AGE
26/02/2001
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 4.33(2.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 14/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.19(0.29)Sút bóng
(OT)
- 11.62(9.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.24Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D2
|
Sporting de Gijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Almeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cultural Leonesa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Sociedad B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|