Thông tin
Derry City
Contract Period:
-
21
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
20/11/1999
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 75 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 8/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.82(0.55)Sút bóng
(OT)
- 19.36(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.36Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Bohemians |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Can PL
|
Cavalry FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Can PL
|
HFX Wanderers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Can PL
|
Forge FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Can PL
|
Pacific FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAN CHL
|
Scrosoppi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Can PL
|
Vancouver FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|