Thông tin
Budapest Honved
Contract Period:
-
72
- HungaryQuốc gia
-
24AGE
14/01/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 26.8(18.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Vasas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D3E
|
Szegedi VSE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Kecskemeti TE |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HUN Cup
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Csakvari TK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
ESMTK Budapest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Dafuji cloth MTE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Synot Slovacko |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
FC Ajka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|