Thông tin
Southampton
Contract Period:
13
- ĐứcQuốc gia
-
29AGE
28/04/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
Europa League
-
Thế vận hội Olympic
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Birmingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Energie Cottbus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
RW Essen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|