Kerala Blasters FC Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
46 |
184 cm |
77 kg |
Tây Ban Nha |
|
| Tiền đạo |
23 |
- |
64 kg |
Ấn Độ |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
180 cm |
80 kg |
Scotland |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
- |
74 kg |
Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh trái |
30 |
182 cm |
78 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh phải |
25 |
172 cm |
70 kg |
Ấn Độ |
| Tiền đạo thứ hai |
19 |
167 cm |
58 kg |
Ấn Độ |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Tiền vệ |
21 |
- |
70 kg |
Ấn Độ |
| Tiền vệ |
25 |
- |
80 kg |
Ấn Độ |
| Tiền vệ cánh trái |
30 |
183 cm |
75 kg |
Ấn Độ |
| Hậu vệ |
31 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ |
28 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
183 cm |
75 kg |
Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
198 cm |
80 kg |
Senegal |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
183 cm |
75 kg |
Ấn Độ |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
173 cm |
70 kg |
Ấn Độ |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
176 cm |
75 kg |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
186 cm |
75 kg |
Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
176 cm |
67 kg |
Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
- |
70 kg |
Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh phải |
31 |
182 cm |
73 kg |
Ấn Độ |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
180 cm |
75 kg |
Đức |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
- |
67 kg |
Ấn Độ |
| Tiền vệ phòng ngự |
34 |
182 cm |
72 kg |
Ấn Độ |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
- |
72 kg |
Ấn Độ |
| Thủ môn |
25 |
183 cm |
75 kg |
Ấn Độ |
| Thủ môn |
24 |
- |
74 kg |
Ấn Độ |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Thủ môn |
22 |
- |
- |
Ấn Độ |