Thông tin
Pohang Steelers
Contract Period:
-
31
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
07/11/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League 2
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 15/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0
Thẻ phạt
- 0.48(0.19)Sút bóng
(OT)
- 15.38(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.27(0.55)Sút bóng
(OT)
- 34(28.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Ehime FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
0
1
|