Thông tin
Dynamo Dresden
Contract Period:
-
4
- Đức,NigeriaQuốc gia
-
24AGE
03/06/2002
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 16/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.1)Sút bóng
(OT)
- 35.85(32.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 8(7.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 35.6(31.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 43(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
TSV Alemannia Aachen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SV Waldhof Mannheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|