Thông tin
- Togo,GhanaQuốc gia
-
30AGE
29/11/1996
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Romania
-
Cúp Romania
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 40(35.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 1.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 61(55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.23
Thẻ phạt
- 0.73(0.35)Sút bóng
(OT)
- 40.77(32.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 3.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 3.31Đánh đầu thành công
- 23/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.46(0.04)Sút bóng
(OT)
- 34.42(28.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 1.31Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 2.81Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Faisaly Harmah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Benin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|